合成 nghĩa là gì
hé chéngHán Việt: HỢP THÀNH
tổng hợp
Nghĩa
hé chéngHSK 5Hán Việt: HỢP THÀNH
- tổng hợp
- cấu thành
- hợp chất
- sự tổng hợp
- hỗn hợp
- tổng hợp nhân tạo
Tiếng Anh: to compose; to constitute; compound; synthesis; mixture; synthetic
Chữ thành phần
Từ ghép với 合成
- 合成器hé chéng qì bộ tổng hợp
- 合成数hé chéng shù số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)
- 合成法hé chéng fǎ quá trình tổng hợp (hóa học)
- 合成物hé chéng wù hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail
- 合成词hé chéng cí từ ghép
- 合成代谢hé chéng dài xiè đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa
- 合成橡胶hé chéng xiàng jiāo cao su tổng hợp
- 合成石油hé chéng shí yóu dầu tổng hợp
- 合成纤维hé chéng xiān wéi sợi tổng hợp
- 合成语境hé chéng yǔ jìng bối cảnh tổng hợp
- 合成语音hé chéng yǔ yīn ngữ âm tổng hợp
- 合成洗涤剂hé chéng xǐ dí jì chất tẩy rửa tổng hợp
- 合成类固醇hé chéng lèi gù chún steroid đồng hóa