夸誇 nghĩa là gì
kuāHán Việt: KHOA
dùng trong 夸克[kua1 ke4]
Nghĩa (2 cách đọc)
kuāHSK 7Hán Việt: KHOA
- dùng trong 夸克[kua1 ke4]
Tiếng Anh: used in transliteration
kuāHSK 7Hán Việt: KHOA
- khoác lác; phóng đại
- khen ngợi
Tiếng Anh: to boast; to exaggerate; to praise