奔犇 · 逩 nghĩa là gì
bēn · bèn
vội vàng
Nghĩa (6 cách đọc)
bēnHSK 7
- vội vàng
- lao nhanh
- chạy nhanh
- bỏ trốn
Tiếng Anh: to hurry; to rush; to run quickly; to elope
bènHSK 7
- đi đến
- hướng tới
- đi về
- phiên âm Đài Loan [ben1]
Tiếng Anh: to go to; to head for; towards; Taiwan pr. [ben1]
bēnHSK 7
- biến thể của 奔[ben1]
Tiếng Anh: variant of 奔[ben1]
bènHSK 7
- biến thể của 奔[ben4]
bēnHSK 7
- biến thể của 奔[ben1]
- biến thể của 奔[ben4]
bènHSK 7
Tiếng Anh: variant of 奔[ben4]