弓 nghĩa là gì
Gōng · gōngHán Việt: CUNG
họ [Gong1]
Nghĩa (2 cách đọc)
GōngHSK 7Hán Việt: CUNG
- họ [Gong1]
Tiếng Anh: surname Gong
gōngHSK 7Hán Việt: CUNG
- cung (vũ khí)
- LT:張|张[zhang1]
- uốn cong
- ưỡn (lưng, v.v.)
Tiếng Anh: a bow (weapon); CL:張|张[zhang1]; to bend; to arch (one's back etc)