扒 nghĩa là gì
bā · páHán Việt: BẮT
bóc
Nghĩa (2 cách đọc)
bāHSK 7Hán Việt: BẮT
- bóc
- lột
- xé
- kéo xuống
- bám vào (cái gì đó khi đang leo)
- đào
Tiếng Anh: to peel; to skin; to tear; to pull down; to cling to (sth on which one is climbing); to dig
páHSK 7Hán Việt: BẮT
- cào
- cào lên
- cắp
- kho
- bò
Tiếng Anh: to rake up; to steal; to braise; to crawl