推 nghĩa là gì
tuīHán Việt: SUY
đẩy
Nghĩa
tuīHSK 2Hán Việt: SUYPhổ biến #1277
- đẩy
- cắt
- từ chối
- bác bỏ
- khước từ
- đùn đẩy (trách nhiệm)
- hoãn
- trì hoãn
- thúc đẩy
- đề cử
- bầu chọn
- massage
Tiếng Anh: to push; to cut; to refuse; to reject; to decline; to shirk (responsibility)