撑撐 nghĩa là gì
chēngHán Việt: XÊNH
hỗ trợ
Nghĩa
chēngHSK 6Hán Việt: XÊNHPhổ biến #3301
- hỗ trợ
- chống đỡ
- đẩy hoặc di chuyển bằng sào
- duy trì
- mở ra hoặc giương ra
- làm đầy đến mức sắp nổ
Tiếng Anh: to support; to prop up; to push or move with a pole; to maintain; to open or unfurl; to fill to bursting point