教 nghĩa là gì
Jiào · jiāo · jiàoHán Việt: GIÁO
họ [Jiao4]
Nghĩa (3 cách đọc)
JiàoHSK 1Hán Việt: GIÁOPhổ biến #988
- họ [Jiao4]
Tiếng Anh: surname Jiao
jiāoHSK 1Hán Việt: GIÁOPhổ biến #988
- dạy
Tiếng Anh: to teach; to instruct
jiàoHSK 1Hán Việt: GIÁOPhổ biến #988
- tôn giáo
- giảng dạy
- làm
- khiến
- bảo
Tiếng Anh: (bound form) to teach; to instruct; a religion; to cause (sb to do sth); to tell (sb to do sth)