文化 nghĩa là gì
wén huàHán Việt: VĂN HOÁ
văn hóa
Nghĩa
wén huàHSK 3Hán Việt: VĂN HOÁPhổ biến #1632
- văn hóa
- nền văn minh
- thuộc về văn hóa
- LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tiếng Anh: culture; civilization; cultural; CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]
wén huàHán Việt: VĂN HOÁ
văn hóa
Tiếng Anh: culture; civilization; cultural; CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]