晕暈 nghĩa là gì
yūn · yùnHán Việt: VỪNG
mơ hồ
Nghĩa (2 cách đọc)
yūnHSK 6Hán Việt: VỪNGPhổ biến #2983
- mơ hồ
- chóng mặt
- choáng
- ngất
- xỉu
- mất ý thức
- ngất đi
Tiếng Anh: confused; dizzy; giddy; to faint; to swoon; to lose consciousness
yùnHSK 6Hán Việt: VỪNGPhổ biến #2983
- chóng mặt
- quầng sáng
- vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
Tiếng Anh: dizzy; halo; ring around moon or sun