杯桮 · 盃 nghĩa là gì
bēiHán Việt: BÔI
cái cúp
Nghĩa (3 cách đọc)
bēiHSK 1Hán Việt: BÔIPhổ biến #684
- cái cúp
- cúp vô địch
- lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Tiếng Anh: cup; trophy cup; classifier for certain containers of liquids: glass, cup
bēiHSK 1Hán Việt: BÔIPhổ biến #684
- biến thể của 杯[bei1]
Tiếng Anh: variant of 杯[bei1]
bēiHSK 1Hán Việt: BÔIPhổ biến #684
- biến thể của 杯[bei1]
- cúp chiến thắng
- lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Tiếng Anh: variant of 杯[bei1]; trophy cup; classifier for certain containers of liquids: glass, cup