淋 nghĩa là gì
lín · lìnHán Việt: LẤM
tưới nhỏ giọt
Nghĩa (2 cách đọc)
línHSK 7Hán Việt: LẤM
- tưới nhỏ giọt
- nhỏ xuống
- rót
- dính ướt
Tiếng Anh: to sprinkle; to drip; to pour; to drench
lìnHSK 7Hán Việt: LẤM
- lọc
- rây
- thoát nước
- bệnh lậu
- (Đông y) chứng lâm
Tiếng Anh: to filter; to strain; to drain; gonorrhea; (TCM) strangury