混 nghĩa là gì
hún · hùnHán Việt: HỔN
bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2])
Nghĩa (2 cách đọc)
húnHSK 6Hán Việt: HỔNPhổ biến #1849
- bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2])
- không não; ngu ngốc (biến thể của 渾|浑[hun2])
- cách phát âm Đài Loan [hun4]
Tiếng Anh: muddy; turbid (variant of 渾|浑[hun2]); brainless; foolish (variant of 渾|浑[hun2]); Taiwan pr. [hun4]
hùnHSK 6Hán Việt: HỔNPhổ biến #1849
- trộn
- lẫn
- lẫn lộn
- trôi qua
- sống qua ngày
- giả vờ
- hòa hợp với ai đó
- không suy nghĩ
- vô tình
Tiếng Anh: to mix; to mingle; muddled; to drift along; to muddle along; to pass for