港 nghĩa là gì
Gǎng · gǎngHán Việt: CẢNG
Hồng Kông (viết tắt cho 香港[Xiang1gang3])
Nghĩa (2 cách đọc)
GǎngHSK 7Hán Việt: CẢNGPhổ biến #3599
- Hồng Kông (viết tắt cho 香港[Xiang1gang3])
- họ [Gang3]
Tiếng Anh: Hong Kong (abbr. for 香港[Xiang1 gang3]); surname Gang
gǎngHSK 7Hán Việt: CẢNGPhổ biến #3599
- bến cảng
- cảng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: harbor; port; CL:個|个[ge4]