琴琹 nghĩa là gì
qínHán Việt: CẦM
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
Nghĩa (2 cách đọc)
qínHSK 5Hán Việt: CẦM
- cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
- nhạc cụ nói chung
Tiếng Anh: guqin 古琴[gu3 qin2] (a type of zither); musical instrument in general
qínHSK 5Hán Việt: CẦM
- biến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh
Tiếng Anh: variant of 琴[qin2], guqin or zither