Từ điển › 生活生活 nghĩa là gìshēng huóHán Việt: SINH HOẠTsốngNghĩa shēng huóHSK 2Hán Việt: SINH HOẠTPhổ biến #203sốngcuộc sốngsinh kếTiếng Anh: to live; life; livelihoodChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生活生活费shēng huó fèi chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng生活馆shēng huó guǎn bảo tàng cuộc sống生活作风shēng huó zuò fēng hành vi; tác phong生活垃圾shēng huó lā jī rác sinh hoạt生活方式shēng huó fāng shì cách sống; lối sống生活水平shēng huó shuǐ píng mức sống