神经神經 nghĩa là gì
shén jīngHán Việt: THẦN KINH
dây thần kinh
Nghĩa
shén jīngHSK 5Hán Việt: THẦN KINHPhổ biến #2307
- dây thần kinh
- trạng thái tinh thần
- (thông tục) bất ổn
- người điên
Tiếng Anh: nerve; mental state; (coll.) unhinged; nutjob
shén jīngHán Việt: THẦN KINH
dây thần kinh
Tiếng Anh: nerve; mental state; (coll.) unhinged; nutjob