Từ điển › 空气空气空氣 nghĩa là gìkōng qìHán Việt: KHÔNG KHÍkhông khíNghĩa kōng qìHSK 2Hán Việt: KHÔNG KHÍPhổ biến #2055không khíbầu không khíTiếng Anh: air; atmosphereChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 空气空气流kōng qì liú luồng không khí; gió lùa空气剂量kōng qì jì liàng liều lượng không khí空气动力kōng qì dòng lì lực khí động học空气取样kōng qì qǔ yàng lấy mẫu không khí空气污染kōng qì wū rǎn ô nhiễm không khí空气流通kōng qì liú tōng thông gió; lưu thông không khí