Từ điển › 第一第一 nghĩa là gìdì yīHán Việt: ĐẬY NHẤTđầu tiênNghĩa dì yīHán Việt: ĐẬY NHẤTPhổ biến #223đầu tiênsố mộtchínhTiếng Anh: first; most important; primary; foremostChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 第一第一手dì yī shǒu trực tiếp第一线dì yī xiàn tuyến đầu; hàng đầu第一例dì yī lì trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)第一次dì yī cì lần đầu tiên; đầu tiên; số một第一步dì yī bù bước một; bước đầu tiên第一流dì yī liú hạng nhất