精神 nghĩa là gì
jīng shén · jīng shenHán Việt: TINH THẦN
tinh thần
Nghĩa (2 cách đọc)
jīng shénHSK 3Hán Việt: TINH THẦNPhổ biến #640
- tinh thần
- tâm trí
- ý thức
- suy nghĩ
- tâm lý
- tinh hoa
- cốt lõi
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: spirit; mind; consciousness; thought; mental; psychological
jīng shenHSK 3Hán Việt: TINH THẦNPhổ biến #640
- sinh lực; sức sống
- phấn chấn
- ưa nhìn
Tiếng Anh: vigor; vitality; spirited; good-looking