系係 · 繫 nghĩa là gì
xì · jìHán Việt: HỆ
kết nối
Nghĩa (4 cách đọc)
xìHSK 3Hán Việt: HỆPhổ biến #1415
- kết nối
- liên quan đến
- buộc
- ràng buộc
- là (văn học)
Tiếng Anh: to connect; to relate to; to tie up; to bind; to be (literary)
xìHSK 3Hán Việt: HỆPhổ biến #1415
- hệ thống
- khoa
- ban
Tiếng Anh: system; department; faculty
jìHSK 3Hán Việt: HỆPhổ biến #1415
- buộc
- thắt
- cài vào
Tiếng Anh: to tie; to fasten; to button up
xìHSK 3Hán Việt: HỆPhổ biến #1415
- kết nối
- bắt giữ
- lo lắng
Tiếng Anh: to connect; to arrest; to worry