红紅 nghĩa là gì
Hóng · gōng · hóngHán Việt: HỒNG
họ [Hong2]
Nghĩa (3 cách đọc)
HóngHSK 2Hán Việt: HỒNGPhổ biến #794
- họ [Hong2]
Tiếng Anh: surname Hong
gōngHSK 2Hán Việt: HỒNGPhổ biến #794
Tiếng Anh: used in 女紅|女红[nu : 3 gong1]
hóngHSK 2Hán Việt: HỒNGPhổ biến #794
- đỏ
- phổ biến
- cách mạng
- thưởng
Tiếng Anh: red; popular; revolutionary; bonus