统一統一 nghĩa là gì
Tǒng yī · tǒng yīHán Việt: THỐNG NHẤT
7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
Nghĩa (2 cách đọc)
Tǒng yīHSK 4Hán Việt: THỐNG NHẤTPhổ biến #3308
- 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
tǒng yīHSK 4Hán Việt: THỐNG NHẤTPhổ biến #3308
- thống nhất; tích hợp
- được thống nhất; tích hợp
Tiếng Anh: to unify; to integrate; unified; integrated
Chữ thành phần
Từ ghép với 统一
- 统一性tǒng yī xìng tính thống nhất
- 统一码tǒng yī mǎ Unicode
- 统一超Tǒng yī chāo 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 統一超商|统一超商[Tong3yi1 Chao1shang1])
- 统一体tǒng yī tǐ toàn thể; thực thể đơn lẻ
- 统一口径tǒng yī kǒu jìng thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một
- 统一思想tǒng yī sī xiǎng cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích