肾腎 nghĩa là gì
shènHán Việt: THẬN
thận
Nghĩa
shènHSK 7Hán Việt: THẬNPhổ biến #4176
- thận
Tiếng Anh: kidney
Chữ thành phần
Từ ghép với 肾
- 肾炎shèn yán viêm thận; thận viêm
- 肾盂shèn yú bể thận (y học)
- 肾脏shèn zàng thận
- 肾上腺shèn shàng xiàn tuyến thượng thận
- 肾功能shèn gōng néng chức năng thận
- 肾小球shèn xiǎo qiú cầu thận (y học)
- 肾盂炎shèn yú yán viêm bể thận (y học)
- 肾结石shèn jié shí sỏi thận
- 肾上腺素shèn shàng xiàn sù adrenaline
- 肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhì vỏ tuyến thượng thận
- 肾上腺髓质shèn shàng xiàn suǐ zhì tuỷ thượng thận