船舩 nghĩa là gì
chuánHán Việt: THUYỀN
biến thể của 船[chuan2]
Nghĩa (2 cách đọc)
chuánHSK 2Hán Việt: THUYỀNPhổ biến #1346
- biến thể của 船[chuan2]
Tiếng Anh: variant of 船[chuan2]
chuánHSK 2Hán Việt: THUYỀNPhổ biến #1346
- thuyền
- tàu
- tàu thủy
- LT:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: boat; vessel; ship; CL:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]