表錶 nghĩa là gì
biǎoHán Việt: BIỂU
bề mặt bên ngoài
Nghĩa (2 cách đọc)
biǎoHSK 2Hán Việt: BIỂUPhổ biến #1344
- bề mặt bên ngoài
- quan hệ họ hàng qua nữ giới
- thể hiện (ý kiến của một người)
- mô hình
- bảng (liệt kê thông tin)
- biểu mẫu
- đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)
Tiếng Anh: exterior surface; family relationship via females; to show (one's opinion); a model; a table (listing information); a form
biǎoHSK 2Hán Việt: BIỂUPhổ biến #1344
- đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)
- đồng hồ đo; máy đo
Tiếng Anh: watch (timepiece); meter; gauge