计算計算 nghĩa là gì
jì suànHán Việt: KỂ TOÁN
đếm
Nghĩa
jì suànHSK 3Hán Việt: KỂ TOÁNPhổ biến #2980
- đếm
- tính toán
- tính ra
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to calculate; to compute; to consider; to think over; to plot; to scheme
jì suànHán Việt: KỂ TOÁN
đếm
Tiếng Anh: to calculate; to compute; to consider; to think over; to plot; to scheme