话話 · 諙 nghĩa là gì
huàHán Việt: THOẠI
phương ngữ
Nghĩa (2 cách đọc)
huàHSK 1Hán Việt: THOẠIPhổ biến #157
- phương ngữ
- ngôn ngữ
- lời nói
- ngôn từ
- nói chuyện
- từ ngữ
- cuộc trò chuyện
- lời ai đó nói
- LT:種|种[zhong3],席[xi2],句[ju4],口[kou3],番[fan1]
Tiếng Anh: dialect; language; spoken words; speech; talk; words
huàHSK 1Hán Việt: THOẠIPhổ biến #157
- biến thể cũ của 話|话[hua4]
Tiếng Anh: old variant of 話|话[hua4]