踩跴 nghĩa là gì
cǎi
biến thể của 踩[cai3]
Nghĩa (2 cách đọc)
cǎiHSK 6Phổ biến #3087
- biến thể của 踩[cai3]
Tiếng Anh: variant of 踩[cai3]
cǎiHSK 6Phổ biến #3087
- giẫm lên
- đạp
- dậm
- nhấn bàn đạp
- đạp (xe đạp)
- (trực tuyến) bình chọn không thích
Tiếng Anh: to step on; to tread; to stamp; to press a pedal; to pedal (a bike); (online) to downvote