边邊 nghĩa là gì
biān · bianHán Việt: BIÊN
bên
Nghĩa (2 cách đọc)
biānHSK 2Hán Việt: BIÊNPhổ biến #803
- bên
- rìa
- lề
- biên giới
- ranh giới
- LT:個|个[ge4]
- đồng thời
Tiếng Anh: side; edge; margin; border; boundary; CL:個|个[ge4]
bianHSK 2Hán Việt: BIÊNPhổ biến #803
- hậu tố của danh từ chỉ địa phương
Tiếng Anh: suffix of a noun of locality