通信 nghĩa là gì
tōng xìnHán Việt: THÔNG TÍN
trao đổi thư từ
Nghĩa
tōng xìnHSK 3Hán Việt: THÔNG TÍNPhổ biến #4315
- trao đổi thư từ
- giao tiếp
- truyền thông
Tiếng Anh: to correspond (by letter, email etc); to send or receive messages through telecommunications