野埜 · 壄 nghĩa là gì
yěHán Việt: DÃ
biến thể cũ của 野[ye3]
Nghĩa (3 cách đọc)
yěHSK 6Hán Việt: DÃPhổ biến #2794
- biến thể cũ của 野[ye3]
Tiếng Anh: old variant of 野[ye3]
yěHSK 6Hán Việt: DÃPhổ biến #2794
- biến thể sai của 野[ye3]
yěHSK 6Hán Việt: DÃPhổ biến #2794
- cánh đồng
- trống trải
- không gian mở
- giới hạn
- ranh giới
- thô lỗ
- hoang dã
Tiếng Anh: field; plain; open space; limit; boundary; rude