锁鎖 · 鎻 nghĩa là gì
suǒHán Việt: TOẢ
khóa; khóa lại
Nghĩa (2 cách đọc)
suǒHSK 5Hán Việt: TOẢPhổ biến #2607
- khóa; khóa lại
- ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])
Tiếng Anh: to lock; to lock up; a lock (CL:把[ba3])
suǒHSK 5Hán Việt: TOẢPhổ biến #2607
- biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]
Tiếng Anh: old variant of 鎖|锁[suo3]