阴陰 · 隂 nghĩa là gì
Yīn · yīnHán Việt: ÂM
họ [Yin1]
Nghĩa (3 cách đọc)
YīnHSK 2Hán Việt: ÂMPhổ biến #4058
- họ [Yin1]
Tiếng Anh: surname Yin
yīnHSK 2Hán Việt: ÂMPhổ biến #4058
- u ám (thời tiết)
- nhiều mây
- râm mát
- Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
- âm (điện)
- nữ tính
- mặt trăng
- hàm ý
- ẩn giấu
- bộ phận sinh dục
Tiếng Anh: overcast (weather); cloudy; shady; Yin (the negative principle of Yin and Yang); negative (electric.); feminine
yīnHSK 2Hán Việt: ÂMPhổ biến #4058
- biến thể của 陰|阴[yin1]
Tiếng Anh: variant of 陰|阴[yin1]