龟龜 nghĩa là gì
guī · jūn · qiū
rùa cạn; rùa nước
Nghĩa (3 cách đọc)
guīHSK 7
- rùa cạn; rùa nước
- (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
Tiếng Anh: tortoise; turtle; (coll.) cuckold
jūnHSK 7
- biến thể của 皸|皲[jun1]
Tiếng Anh: variant of 皸|皲[jun1]
qiūHSK 7
- dùng trong 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]
Tiếng Anh: used in 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]