人民 nghĩa là gì
rén mínHán Việt: NHÂN DÂN
nhân dân
Nghĩa
rén mínHSK 3Hán Việt: NHÂN DÂNPhổ biến #970
- nhân dân
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: the people
Chữ thành phần
Từ ghép với 人民
- 人民币rén mín bì Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
- 人民网Rén mín wǎng phiên bản trực tuyến của Nhân Dân Nhật Báo, 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]
- 人民党rén mín dǎng đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)
- 人民代表rén mín dài biǎo đại biểu Đại hội Nhân dân
- 人民公敌rén mín gōng dí kẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
- 人民公社rén mín gōng shè