仰 nghĩa là gì
Yǎng · yǎngHán Việt: NGƯỠNG
họ [Yang3]
Nghĩa (2 cách đọc)
YǎngHSK 6Hán Việt: NGƯỠNG
- họ [Yang3]
Tiếng Anh: surname Yang
yǎngHSK 6Hán Việt: NGƯỠNG
- ngửa mặt
- nhìn lên
- ngưỡng mộ
- dựa vào
Tiếng Anh: to face upward; to look up; to admire; to rely on