假叚 nghĩa là gì
gēi · jiǎ · jià
dùng trong 假掰[gei1 bai1]
Nghĩa (4 cách đọc)
gēiHSK 2Phổ biến #1053
- dùng trong 假掰[gei1 bai1]
Tiếng Anh: used in 假掰[gei1 bai1]
jiǎHSK 2Phổ biến #1053
- giả
- sai
- nhân tạo
- mượn
- nếu
- giả sử
Tiếng Anh: fake; false; artificial; to borrow; if; suppose
jiàHSK 2Phổ biến #1053
- kỳ nghỉ
Tiếng Anh: vacation
jiǎHSK 2Phổ biến #1053
- biến thể của 假[jia3]
- mượn
Tiếng Anh: to borrow (variant of 假[jia3])