制製 nghĩa là gì
zhìHán Việt: CHẾ
hệ thống
Nghĩa (2 cách đọc)
zhìHSK 7Hán Việt: CHẾPhổ biến #2245
- hệ thống
- kiểm soát
- điều chỉnh
- biến thể của 製|制[zhi4]
Tiếng Anh: system; to control; to regulate; variant of 製|制[zhi4]
zhìHSK 7Hán Việt: CHẾPhổ biến #2245
- sản xuất
- làm
Tiếng Anh: to manufacture; to make