剪 nghĩa là gì
Jiǎn · jiǎnHán Việt: TIỆN
họ [Jian3]
Nghĩa (2 cách đọc)
JiǎnHSK 5Hán Việt: TIỆNPhổ biến #3012
- họ [Jian3]
Tiếng Anh: surname Jian
jiǎnHSK 5Hán Việt: TIỆNPhổ biến #3012
- kéo
- dao cắt
- tông đơ
- LT:把[ba3]
- cắt bằng kéo
- tỉa
- xóa sổ hoặc tiêu diệt
Tiếng Anh: (bound form) scissors or similar tool; to cut as with scissors; (bound form) to wipe out; to exterminate; to edit (video, audio etc)