占佔 nghĩa là gì
zhàn · zhānHán Việt: CHIÊM
biến thể của 占[zhan4]
Nghĩa (3 cách đọc)
zhànHSK 2Hán Việt: CHIÊMPhổ biến #1571
- biến thể của 占[zhan4]
Tiếng Anh: variant of 占[zhan4]
zhānHSK 2Hán Việt: CHIÊMPhổ biến #1571
- quan sát
- bói toán
Tiếng Anh: to observe; to divine
zhànHSK 2Hán Việt: CHIÊMPhổ biến #1571
- chiếm giữ
- chiếm đóng
- chiếm
Tiếng Anh: to take possession of; to occupy; to take up