印 nghĩa là gì
Yìn · yìnHán Việt: ẤN
họ [Yin4]
Nghĩa (2 cách đọc)
YìnHSK 6Hán Việt: ẤNPhổ biến #2082
- họ [Yin4]
- viết tắt của 印度[Yin4du4], Ấn Độ
Tiếng Anh: surname Yin; abbr. for 印度[Yin4 du4], India
yìnHSK 6Hán Việt: ẤNPhổ biến #2082
- in
- đánh dấu
- khắc
- con dấu
- bản in
- tem
- dấu vết
- vết tích
- hình ảnh
Tiếng Anh: to print; to mark; to engrave; a seal; a print; a stamp