Từ điển › 历史历史歷史 nghĩa là gìlì shǐHán Việt: LỊCH SỬlịch sửNghĩa lì shǐHSK 4Hán Việt: LỊCH SỬPhổ biến #882lịch sửLT:門|门[men2],段[duan4]Tiếng Anh: history; CL:門|门[men2],段[duan4]Chữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 历史历史上lì shǐ shàng mang tính lịch sử; trong lịch sử历史剧lì shǐ jù vở kịch lịch sử历史学lì shǐ xué sử học历史家lì shǐ jiā nhà sử học历史性lì shǐ xìng mang tính lịch sử历史久远lì shǐ jiǔ yuǎn lịch sử lâu đời