叉 nghĩa là gì
chā · chá · chǎ · chà
cái nĩa
Nghĩa (4 cách đọc)
chāHSK 5
- cái nĩa
- cái chĩa
- ngạnh
- dụng cụ xỉa
- giao nhau
- cắt nhau
- "X"
Tiếng Anh: fork; pitchfork; prong; pick; cross; intersect
cháHSK 5
- băng qua
- bị kẹt
Tiếng Anh: to cross; be stuck
chǎHSK 5
- tách ra
- mở ra (như chân)
Tiếng Anh: to diverge; to open (as legs)
chàHSK 5
Tiếng Anh: used in 劈叉[pi3 cha4]; used in 分叉[fen1 cha4]