台檯 · 臺 · 颱 nghĩa là gì
Tái · tāi · táiHán Việt: THAI
Đài Loan (viết tắt)
Nghĩa (7 cách đọc)
TáiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- Đài Loan (viết tắt)
- họ [Tai2]
Tiếng Anh: Taiwan (abbr.); surname Tai
tāiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
Tiếng Anh: used in place names
táiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- (văn cổ) ông (trong thư từ)
- biến thể của 臺|台[tai2]
Tiếng Anh: (classical) you (in letters); variant of 臺|台[tai2]
táiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- bàn; cái bàn; quầy
Tiếng Anh: desk; table; counter
TáiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- Đài Loan (viết tắt)
Tiếng Anh: Taiwan (abbr.)
táiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- bục
- sân khấu
- sân
- đài
- hỗ trợ
- nhà ga
- đài phát thanh
- lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc
Tiếng Anh: platform; stage; terrace; stand; support; station
táiHSK 3Hán Việt: THAIPhổ biến #696
- bão
Tiếng Anh: typhoon