因囙 nghĩa là gì
yīnHán Việt: NHÂN
biến thể cũ của 因[yin1]
Nghĩa (2 cách đọc)
yīnHSK 6Hán Việt: NHÂNPhổ biến #679
- biến thể cũ của 因[yin1]
Tiếng Anh: old variant of 因[yin1]
yīnHSK 6Hán Việt: NHÂNPhổ biến #679
- nguyên nhân
- lý do
- bởi vì
Tiếng Anh: cause; reason; because