宫宮 nghĩa là gì
Gōng · gōngHán Việt: CUNG
họ [Gong1]
Nghĩa (2 cách đọc)
GōngHSK 6Hán Việt: CUNGPhổ biến #3150
- họ [Gong1]
Tiếng Anh: surname Gong
gōngHSK 6Hán Việt: CUNGPhổ biến #3150
- cung điện
- đền thờ
- thiến (như một hình phạt thân thể)
- nốt đầu tiên trong ngũ cung
Tiếng Anh: palace; temple; castration (as corporal punishment); first note in pentatonic scale