广廣 nghĩa là gì
yǎn · Guǎng · guǎngHán Việt: QUẢNG
bộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.
Nghĩa (3 cách đọc)
yǎnHSK 5Hán Việt: QUẢNGPhổ biến #4029
- bộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.
Tiếng Anh: "house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc
GuǎngHSK 5Hán Việt: QUẢNGPhổ biến #4029
- họ [Guang3]
Tiếng Anh: surname Guang
guǎngHSK 5Hán Việt: QUẢNGPhổ biến #4029
- rộng
- nhiều
- lan rộng
Tiếng Anh: wide; numerous; to spread