往徃 nghĩa là gì
wǎngHán Việt: VÃNG
đi (một hướng)
Nghĩa (2 cách đọc)
wǎngHSK 2Hán Việt: VÃNGPhổ biến #760
- đi (một hướng)
- đến
- hướng tới
- (tàu) đi về
- quá khứ
- trước đây
Tiếng Anh: to go (in a direction); to; towards; (of a train) bound for; past; previous
wǎngHSK 2Hán Việt: VÃNGPhổ biến #760
- biến thể cũ của 往[wang3]
Tiếng Anh: old variant of 往[wang3]