扯撦 nghĩa là gì
chěHán Việt: CHẢI
kéo
Nghĩa (2 cách đọc)
chěHSK 7Hán Việt: CHẢIPhổ biến #3440
- kéo
- xé
- (vải, sợi, v.v.) mua
- tán gẫu
- buôn chuyện
- (khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười
- vô lý
Tiếng Anh: to pull; to tug; to tear; to rip; to chat; to gossip; (dialect) to buy a length of cloth (or similar material); (coll.) (Tw) ridiculous; far-fetched
chěHSK 7Hán Việt: CHẢIPhổ biến #3440
- biến thể của 扯[che3]
- kéo
- xé
Tiếng Anh: variant of 扯[che3]; to pull; to tear